|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
kết quả kiểm tra xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản ngày 25/03/2016 (buổi chiều)
|
|
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NAM
|
NỮ
|
SỐ CMND
|
NGÀY CẤP
|
NƠI CẤP
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
Võ Thị Ngọc Dung
|
|
x
|
320876390
|
3/23/2009
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
2
|
Võ Phương Quan
|
x
|
|
365670645
|
2/6/2004
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
3
|
Huỳnh Trung Tính
|
x
|
|
365076025
|
3/6/2008
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
4
|
Trần Văn Nô
|
x
|
|
365037147
|
7/26/2012
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
5
|
Hồ Văn Khải
|
x
|
|
365080644
|
7/26/2010
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
6
|
Nguyễn Thị Tuyết Mai
|
|
x
|
311617646
|
8/2/2010
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
7
|
Phạm Hiếu Nghĩa
|
x
|
|
352029328
|
1/17/2007
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
8
|
Trịnh Đình Công
|
x
|
|
173379513
|
2/12/2007
|
CA Thanh Hóa
|
Không đạt
|
|
9
|
Lưu Thị Tiền
|
|
x
|
365202721
|
4/21/2003
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
10
|
Lê Thị Cát
|
|
x
|
184039855
|
5/17/2010
|
CA Hà Tỉnh
|
Đạt
|
|
11
|
Nguyễn Thị Thanh Vân
|
|
x
|
023385683
|
3/12/2002
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
12
|
Nguyễn Thị Tuyết Nhi
|
|
x
|
025586196
|
1/12/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
13
|
Nguyễn Thị Hoa
|
|
x
|
022497378
|
8/13/2008
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
14
|
Nguyễn Hồng Mỹ Uyên
|
|
x
|
025976194
|
1/5/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
15
|
Nguyễn Thị Thu Hằng
|
|
x
|
200025517
|
4/23/2013
|
CA Đà Nẵng
|
Đạt
|
|
16
|
Nguyễn Thế Như Quỳnh
|
|
x
|
200914253
|
5/17/2007
|
CA Đà Nẵng
|
Đạt
|
|
17
|
Trần Thanh Tiểu Uyên
|
|
x
|
022642660
|
4/27/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
18
|
Hồ Vi Bình
|
x
|
|
191558268
|
1/17/2002
|
CA TT Huế
|
Đạt
|
|
19
|
Lê Văn Thương
|
x
|
|
151279534
|
11/30/2009
|
CA Thái Bình
|
Đạt
|
|
20
|
Nguyễn Tố Son
|
|
x
|
221262175
|
11/20/2015
|
CA Phú Yên
|
Đạt
|
|
21
|
Nguyễn Bình
|
x
|
|
023947078
|
9/17/2001
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
22
|
Huỳnh Công Hậu
|
x
|
|
321286049
|
12/12/2011
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
23
|
Trần Ngọc Quan
|
x
|
|
024236323
|
8/26/2010
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
24
|
Phạm Minh Nghĩa
|
x
|
|
321440065
|
3/29/2012
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
25
|
Nguyễn Thị Ánh
|
|
x
|
022331316
|
4/23/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
26
|
Nguyễn Ngọc Sang
|
x
|
|
024772522
|
7/23/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
27
|
Ông Lệ Phương
|
|
x
|
023015597
|
12/8/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
28
|
Phạm Thị Kim Chi
|
|
x
|
022036716
|
12/9/1983
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
29
|
Đỗ Thị Ngọc Xuân
|
|
x
|
025553026
|
2/21/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
30
|
Phạm Thị Bích Phượng
|
|
x
|
024811475
|
9/18/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
31
|
Lê Thị Hoàng Nhung
|
|
x
|
024074993
|
5/22/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
32
|
Trần Thị Thu Trang
|
|
x
|
023013299
|
2/22/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
33
|
Đỗ Trọng Nghĩa
|
x
|
|
312262344
|
6/30/2010
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
34
|
Cao Quanng Lộc
|
x
|
|
024170263
|
7/14/2003
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
35
|
Nguyễn Thị Mau
|
|
x
|
024844201
|
7/14/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
36
|
Trịnh Thị Huệ
|
|
x
|
B2377855
|
6/27/2008
|
Cục Quản lý XNC
|
Đạt
|
|
37
|
Trịnh Công Tuấn
|
x
|
|
272646334
|
3/8/2016
|
CA Đồng Nai
|
Đạt
|
|
38
|
Nguyễn Văn Thắng
|
x
|
|
024077863
|
6/11/208
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
39
|
Nguyễn Nhựt Thanh Tiến
|
x
|
|
312280393
|
10/22/2010
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
40
|
Lâm Quốc Hưng
|
x
|
|
022408784
|
10/7/2013
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
41
|
Phan Văn Phúc
|
x
|
|
312348750
|
9/17/2012
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
42
|
Nguyễn Hậu
|
x
|
|
022577110
|
12/5/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
43
|
Nguyễn Thị Thùy Trang
|
|
x
|
272249543
|
7/8/2008
|
CA Đồng Nai
|
Đạt
|
|
44
|
Hoàng Thị Ngọc Nữ
|
|
x
|
285330413
|
4/22/2008
|
CA Bình Phước
|
Đạt
|
|
45
|
Nguyễn Duy Phước
|
x
|
|
285326642
|
3/6/2008
|
CA Bình Phước
|
Đạt
|
|
46
|
Huỳnh Thị Ánh Nguyệt
|
|
x
|
022185555
|
4/14/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
47
|
Trần Thị Minh Hiếu
|
|
x
|
025653638
|
7/30/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
48
|
Huỳnh Tấn Mạnh
|
x
|
|
025752320
|
3/27/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
49
|
Phạm Hoàng Lộc
|
x
|
|
025516545
|
7/11/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
50
|
Nguyễn Thị Mai
|
|
x
|
220807314
|
4/20/1966
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
51
|
Nguyễn Tuấn Dũng
|
x
|
|
022975652
|
4/20/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
52
|
Lương Minh Trường
|
x
|
|
260996159
|
1/18/2002
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
53
|
Đỗ Thị Vân Anh
|
|
x
|
250827596
|
7/29/2010
|
CA Lâm Đồng
|
Đạt
|
|
54
|
Nguyễn Thị Thanh Tiền
|
|
x
|
312224756
|
7/16/2009
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
55
|
Phan Thị Mỹ Vân
|
|
x
|
312224860
|
7/19/2009
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
56
|
Châu Thị Tuyết Nhung
|
|
x
|
024620785
|
3/12/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
57
|
Huỳnh Thị Thúy Huyền
|
|
x
|
312446847
|
5/9/2015
|
CA Tiền Giang
|
Không đạt
|
|
58
|
Thân Trọng Thanh Hương
|
|
x
|
024907541
|
8/22/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
59
|
Huỳnh Thị Kim Ngọc
|
|
x
|
023227517
|
10/20/2015
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
60
|
Trần Thị Cẩm Hường
|
|
x
|
312349634
|
7/9/2012
|
CA Tiền Giang
|
Không đạt
|
|
61
|
Nguyễn Thị Hồng Mừng
|
|
x
|
365798520
|
9/6/2006
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
62
|
Trịnh Diệu Y
|
x
|
|
024724214
|
6/15/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
63
|
Mã Thành Vũ
|
x
|
|
351626259
|
9/27/2010
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
64
|
Thái Thiện Thanh
|
x
|
|
024846673
|
2/15/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
65
|
Võ Nguyễn Tường Vy
|
|
x
|
024725040
|
10/31/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
66
|
Nguyễn Ngọc Ẩn
|
x
|
|
311768510
|
2/25/2015
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
67
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như
|
|
x
|
311846928
|
2/25/2015
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
68
|
Nguyễn Thanh Thiên Thảo
|
|
x
|
260922582
|
7/11/2014
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
69
|
Huỳnh Tân Trung
|
x
|
|
023789185
|
7/14/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
70
|
Nguyễn Thị Thắm
|
|
x
|
301522509
|
3/15/2010
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
71
|
Nguyễn Văn Trưởng
|
x
|
|
264123851
|
11/12/2010
|
CA Ninh Thuận
|
Đạt
|
|
72
|
Trương Quang Hóa
|
x
|
|
264230859
|
4/3/2008
|
CA Ninh Thuận
|
Đạt
|
|
73
|
Nguyễn Minh Hiệp
|
x
|
|
264302524
|
8/27/2013
|
CA Ninh Thuận
|
Đạt
|
|
74
|
Thạch Oanh Na
|
x
|
|
334349648
|
2/24/2015
|
CA Trà Vinh
|
Đạt
|
|
75
|
Cù Huy Nam
|
x
|
|
183998149
|
10/17/2015
|
CA Hà Tĩnh
|
Đạt
|
|
76
|
Võ Tấn Đạt
|
x
|
|
311874903
|
11/21/2012
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
|
|
Số lượt người xem:
2270
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |