|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
kết quả kiểm tra xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản ngày 10/03/2016 (buổi sáng)
|
|
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NAM
|
NỮ
|
SỐ CMND
|
NGÀY CẤP
|
NƠI CẤP
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
Nguyễn Văn Thắng
|
x
|
|
231070970
|
4/24/2012
|
CA Gia Lai
|
Đạt
|
|
2
|
Lê Thị Diễm My
|
|
x
|
191725366
|
7/31/2006
|
CA TT Huế
|
Đạt
|
|
3
|
Nguyễn Thị Thúy
|
|
x
|
230926713
|
4/23/2009
|
CA Gia Lai
|
Đạt
|
|
4
|
Lê Thị Mỹ Hiến
|
|
x
|
225669557
|
6/21/2013
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
5
|
Nguyễn Thị Như Ngọc
|
|
x
|
025028271
|
11/7/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
6
|
Phạm Duy Lương
|
x
|
|
281011152
|
7/18/2007
|
CA Bình Dương
|
Đạt
|
|
7
|
Võ Nguyễn Thùy Dương
|
|
x
|
025812886
|
8/9/2013
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
8
|
Đoàn Quang Duy
|
x
|
|
025503345
|
7/4/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
9
|
Nguyễn Tiến Đạt
|
x
|
|
024676632
|
1/17/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
10
|
Võ Minh Khải
|
x
|
|
023205998
|
7/25/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
11
|
Lê Thị Bích Phượng
|
|
x
|
025330265
|
6/3/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
12
|
Lê Quốc Khánh
|
x
|
|
312186397
|
9/16/2008
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
13
|
Nguyễn Thị Thu Thảo
|
|
x
|
024309008
|
7/22/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
14
|
Nguyễn Thị Thanh Thủy
|
|
x
|
024618343
|
8/26/2015
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
15
|
Nguyễn Cao Cường
|
x
|
|
162319537
|
9/29/2014
|
CA Nam Định
|
Đạt
|
|
16
|
Đặng Thị Thanh Dung
|
|
x
|
025369307
|
11/18/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
17
|
Nguyễn Kim Dung
|
|
x
|
023559613
|
9/28/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
18
|
Vũ Quang Minh
|
x
|
|
023583128
|
10/24/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
19
|
Nguyễn Đăng Khoa
|
x
|
|
022949434
|
5/16/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
20
|
Nguyễn Anh Tú
|
x
|
|
245258506
|
7/1/2015
|
CA Đắk Nông
|
Đạt
|
|
21
|
Nguyễn Thị Thúy Hằng
|
|
x
|
031008210
|
2/22/2010
|
CA Hải Phòng
|
Không đạt
|
|
22
|
Hoàng Quế An
|
|
x
|
012637696
|
2/27/2004
|
CA Hà Nội
|
Đạt
|
|
23
|
Nguyễn Xuân Mạnh
|
x
|
|
031114457
|
3/11/2009
|
CA Hải Phòng
|
Đạt
|
|
24
|
Mai Thế Mạnh
|
x
|
|
173269524
|
10/30/2006
|
CA Thanh Hóa
|
Đạt
|
|
25
|
Triệu Thị Thanh Trâm
|
|
x
|
025143471
|
8/13/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
26
|
Trịnh Ngọc Hùng
|
x
|
|
021669189
|
10/14/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
27
|
Lý Nhân
|
x
|
|
365477547
|
2/8/2011
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
28
|
Trần Phương Vũ
|
x
|
|
025161788
|
9/16/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
29
|
Võ Văn Thương
|
x
|
|
311872263
|
1/16/2016
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
30
|
Huỳnh Văn Phúc
|
x
|
|
230924297
|
5/6/2009
|
CA Gia Lai
|
Đạt
|
|
31
|
Trần Hồng Anh
|
x
|
|
341092630
|
7/29/1999
|
CA Đồng Tháp
|
Đạt
|
|
32
|
Phạm Thị Bé Trúc
|
|
x
|
352271904
|
7/10/2010
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
33
|
Nguyễn Văn Thành
|
x
|
|
021877755
|
10/1/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
34
|
Lê Quốc Kỳ
|
x
|
|
023447670
|
12/2/2005
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
35
|
Hà Ngọc Trọng
|
|
x
|
023447502
|
11/29/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
36
|
Nguyễn Thị Huy
|
|
x
|
205775520
|
6/23/2010
|
CA Quảng Nam
|
Đạt
|
|
37
|
Đặng Thị Xuân Gương
|
|
x
|
321489781
|
6/9/2009
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
38
|
Đặng Thị Hồng
|
|
x
|
311676085
|
6/29/2012
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
39
|
Võ Hoàng Hiệp
|
x
|
|
312234342
|
8/4/2009
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
40
|
Trương Thị Lệ Xuân
|
|
x
|
220607903
|
5/20/2014
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
41
|
Trần Văn Tân
|
x
|
|
334366643
|
7/7/2003
|
CA Trà Vinh
|
Đạt
|
|
42
|
Thạch Phương
|
x
|
|
334478748
|
1/18/2005
|
CA Trà Vinh
|
Không đạt
|
|
43
|
Trần Siêng
|
x
|
|
334531729
|
10/20/2005
|
CA Trà Vinh
|
Đạt
|
|
44
|
Trần Vũ Phương
|
x
|
|
365625607
|
3/25/2003
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
45
|
Huỳnh Văn Út
|
x
|
|
361024100
|
12/16/2008
|
CA Cần Thơ
|
Không đạt
|
|
46
|
Võ Hoàng Nam
|
x
|
|
365821460
|
5/22/2012
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
47
|
Lưu Ngọc Linh
|
|
x
|
021944890
|
11/23/2009
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
48
|
Trần Thị Thủy
|
|
x
|
341336037
|
5/8/2014
|
CA Đồng Tháp
|
Đạt
|
|
49
|
Nguyễn Văn Kỷ
|
x
|
|
221149870
|
12/9/2013
|
CA Phú Yên
|
Đạt
|
|
50
|
Nguyễn Ngọc Phát
|
x
|
|
022106674
|
3/21/2003
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
51
|
Trần Anh Dũng
|
x
|
|
023478891
|
3/26/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
52
|
Lê Vũ
|
x
|
|
023938055
|
6/10/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
53
|
Lâm Huỳnh Như
|
|
x
|
334435324
|
7/1/2010
|
CA Trà Vinh
|
Đạt
|
|
54
|
Huỳnh Nghĩa Minh
|
x
|
|
022731001
|
11/23/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
55
|
Trương Phú Gia Bảo
|
x
|
|
024742666
|
5/7/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
56
|
Nguyễn Thị Nở
|
|
x
|
022507993
|
7/14/2000
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
57
|
Huỳnh Tân Nhất
|
x
|
|
022892334
|
1/3/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
58
|
Huỳnh Ngọc Cẩm
|
|
x
|
022456787
|
9/8/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
59
|
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
|
x
|
311459847
|
10/30/2009
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
60
|
Lưu Thị Kim Tuyến
|
|
x
|
301256522
|
12/28/2015
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
61
|
Phan Chi Minh Thư
|
|
x
|
025092720
|
5/2/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
62
|
Đặng Minh Trí
|
x
|
|
023389763
|
2/9/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
63
|
Nguyễn Văn Đông
|
x
|
|
261081940
|
12/17/2003
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
64
|
Trần Nguyễn Hoàng My
|
|
x
|
250660444
|
8/29/2003
|
CA Lâm Đồng
|
Đạt
|
|
65
|
Nguyễn Thị Mỹ Linh
|
|
x
|
241462788
|
7/5/2011
|
CA Đắk Lắk
|
Đạt
|
|
66
|
Võ Quốc Đạt
|
x
|
|
261021284
|
9/13/2011
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
67
|
Lê Quốc Phong
|
x
|
|
261414387
|
6/12/2013
|
CA Bình Thuận
|
Không đạt
|
Danh sách chi tiết tải về
|
|
|
Số lượt người xem:
2049
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |