|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
kết quả kiểm tra xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản ngày 10/03/2016 (buổi chiều)
|
|
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NAM
|
NỮ
|
SỐ CMND
|
NGÀY CẤP
|
NƠI CẤP
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
Đinh Chí Hiếu
|
x
|
|
285495718
|
9/16/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
2
|
Võ Thị Quế Lâm
|
|
x
|
215172534
|
9/20/2006
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
3
|
Lê Minh Tâm
|
x
|
|
024101702
|
2/28/2003
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
4
|
Phùng Quang Bình
|
x
|
|
261493324
|
10/12/2012
|
CA Bình Thuận
|
Không đạt
|
|
5
|
Phan Thị Thu Xuân
|
|
x
|
022 968 944
|
5/19/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
6
|
Sơn Thủ
|
x
|
|
365907776
|
7/22/2008
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
7
|
Huỳnh Minh Hiếu
|
x
|
|
024297504
|
7/28/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
8
|
Lê Trung Hậu
|
x
|
|
301391968
|
9/22/2006
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
9
|
Bùi Văn Sung
|
x
|
|
363562384
|
8/19/2005
|
CA Hậu Giang
|
Đạt
|
|
10
|
Phạm Minh Tấn
|
x
|
|
025646993
|
7/14/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
11
|
Ngô Thị Tâm
|
|
x
|
300893576
|
10/12/1993
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
12
|
Trần Kim Ngân
|
|
x
|
301029049
|
9/16/2011
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
13
|
Văn Thị Lệ Hằng
|
|
x
|
079188000512
|
2/23/2016
|
Cục CS ĐKQL Cư trú &
DLQG về Dân cư
|
Đạt
|
|
14
|
Đặng Thị Niềm
|
|
x
|
366 243434
|
6/16/2015
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
15
|
Lâm Bích Diệp
|
|
x
|
301 719 064
|
7/6/2015
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
16
|
Thi Vĩ Kiên
|
x
|
|
024 985 902
|
7/11/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
17
|
Phạm Thị Triều Lam
|
|
x
|
385765585
|
3/16/2015
|
CA Bạc Liêu
|
Không đạt
|
|
18
|
Nguyễn Thị Kim Liên
|
|
x
|
025646768
|
7/2/2012
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
19
|
Phạm Thị Kim Thoa
|
|
x
|
025345449
|
9/16/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
20
|
Phan Nguyễn Hoàng Huy
|
x
|
|
025646936
|
7/10/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
21
|
Trần Văn Mau
|
x
|
|
321331228
|
10/13/2004
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
22
|
Nguyễn Thanh Tòng
|
x
|
|
301496144
|
6/16/2009
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
23
|
Tiên Bửu Dần
|
|
x
|
025073570
|
5/22/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
24
|
Tào Thị Thùy Linh
|
|
x
|
272225272
|
9/6/2012
|
CA Đồng Nai
|
Đạt
|
|
25
|
Hồ Bích Thảo
|
|
x
|
026000131
|
12/27/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
26
|
Danh Thị Mai Thi
|
|
x
|
312184729
|
6/11/2008
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
27
|
Nguyễn Thị Sợi
|
|
x
|
164173641
|
3/30/2009
|
CA Ninh Bình.
|
Đạt
|
|
28
|
Nguyễn Trọng Hiếu
|
x
|
|
025 732 418
|
3/4/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
29
|
Đinh Thanh Hưng
|
x
|
|
025804706
|
4/2/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
30
|
Nguyễn Thị Mỹ Dung
|
|
x
|
024882637
|
3/11/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
31
|
Võ Văn Kiên
|
|
x
|
215189248
|
6/9/2008
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
32
|
Lê Xuân Thạch
|
|
x
|
025144360
|
6/8/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
33
|
Đặng Văn Thương
|
|
x
|
215323801
|
2/12/2011
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
34
|
Ngô Gia Diệu
|
x
|
|
022183356
|
12/19/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
35
|
Phạm Thị Thảo
|
|
x
|
023177649
|
5/12/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
36
|
Nguyễn Văn Vương
|
x
|
|
215006501
|
4/23/2011
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
37
|
Trần Ngọc Diệp
|
|
x
|
025923810
|
10/27/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
38
|
Trần Lê Ngọc Sương
|
|
x
|
079184000789
|
2/4/2016
|
Cục CS ĐKQL Cư trú &
DLQG về Dân cư
|
Đạt
|
|
39
|
Dương Văn Vĩnh
|
x
|
|
285135357
|
12/19/2014
|
CA Bình Phước
|
Đạt
|
|
40
|
Nguyễn Thị Thùy Trâm
|
|
x
|
272347570
|
7/7/2009
|
CA Đồng Nai
|
Đạt
|
|
41
|
Lâm Hoàng Thoại
|
x
|
|
025152855
|
6/17/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
42
|
Phan Thị Ánh Tuyết
|
|
x
|
300946560
|
9/16/2011
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
43
|
Vũ Văn Hiệp
|
x
|
|
111353634
|
7/20/2004
|
CA Hà Tây
|
Đạt
|
|
44
|
Nguyễn Thị Thúy Phượng
|
|
x
|
023346359
|
12/8/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
45
|
Phạm Thị Kiều Thu
|
|
x
|
022929696
|
6/4/2004
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
46
|
Trịnh Văn Mừng
|
x
|
|
025967891
|
1/13/2015
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
47
|
Nguyễn Thị Nhân
|
|
x
|
172712342
|
4/7/2004
|
CA Thanh Hóa
|
Không đạt
|
|
48
|
Trịnh Văn Sơn
|
x
|
|
172718722
|
4/25/2005
|
CA Thanh Hóa
|
Không đạt
|
|
49
|
Trịnh Văn Nga
|
x
|
|
171518575
|
10/24/2011
|
CA Thanh Hóa
|
Không đạt
|
|
50
|
Lâm Thành Kiên
|
x
|
|
371259417
|
1/19/2005
|
CA Kiên Giang
|
Không đạt
|
|
51
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
|
x
|
022469121
|
9/15/2015
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
52
|
Trần Hữu Vinh
|
x
|
|
260888224
|
9/11/2014
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
53
|
Trần Hữu Dũng
|
x
|
|
225651789
|
10/22/2010
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
54
|
Đỗ Thận Quang
|
x
|
|
225579555
|
11/9/2015
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
55
|
Nguyễn Thị Thúy Hằng
|
|
x
|
031008210
|
2/22/2010
|
CA Hải Phòng
|
Đạt
|
Danh sách kết quả chi tiết tải về
|
|
|
Số lượt người xem:
2171
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |