|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kết quả kiểm tra kiến thức an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản ngày 18 tháng 9 năm 2015 (buổi chiều)
|
|
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NAM
|
NỮ
|
SỐ CMND
|
NGÀY CẤP
|
NƠI CẤP
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
Nguyễn Hải Nam
|
x
|
|
023994167
|
3/25/2002
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
2
|
Nguyễn Hải Đăng
|
x
|
|
023383570
|
2/26/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
3
|
Ngô Hoàng Ân
|
x
|
|
365209553
|
2/23/2012
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
4
|
Lê Thanh Phong
|
x
|
|
312084198
|
11/4/2005
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
5
|
Ngô Văn Tuấn
|
x
|
|
365695118
|
6/14/2004
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
6
|
Huỳnh Mỹ Dợn
|
|
x
|
023654077
|
8/29/2011
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
7
|
Lê Thị Kim Lành
|
|
x
|
022583600
|
3/1/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
8
|
Trần Thị Kim Ngọc
|
|
x
|
352077211
|
8/9/2007
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
9
|
Nguyễn Thị Kim Loan
|
|
x
|
022201671
|
8/25/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
10
|
Nguyễn Thị Kim Chi
|
|
x
|
025687891
|
12/24/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
11
|
Đinh Thị Hồng
|
|
x
|
022223920
|
12/29/2004
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
12
|
Phùng Minh Quang
|
|
x
|
152040445
|
6/13/2009
|
CA Thái Bình
|
Không đạt
|
|
13
|
Nguyễn Ngọc Điệp
|
|
x
|
024610503
|
8/2/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
14
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
|
x
|
021835142
|
3/16/2004
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
15
|
Nguyễn Thị Loan
|
|
x
|
025728287
|
1/10/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
16
|
Ngô Thị Thanh Nhung
|
|
x
|
025507349
|
10/7/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
17
|
Trương Thị Lệ Thủy
|
|
x
|
024875386
|
3/14/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
18
|
Trần Thị Thanh Thảo
|
|
x
|
023686303
|
10/23/2001
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
19
|
Phạm Ngọc Thảo
|
|
x
|
021839653
|
5/9/2003
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
20
|
Nguyễn Khánh Nhựt
|
x
|
|
023117635
|
6/11/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
21
|
Nguyễn Văn Thảo
|
x
|
|
024440508
|
11/14/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
22
|
Lê Văn Nghĩa
|
x
|
|
022113701
|
6/5/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
23
|
Lê Hiệp Phúc
|
x
|
|
022254383
|
3/16/2004
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
24
|
Phạm Vinh Quang
|
x
|
|
024543865
|
3/13/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
25
|
Nguyễn Trung Hiếu
|
x
|
|
023387956
|
5/14/2002
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
26
|
Nguyễn Đình Hiếu
|
x
|
|
022741935
|
2/13/2001
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
27
|
Lê Hữu Phước
|
x
|
|
021874584
|
1/7/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
28
|
Dương Xuân Lợi
|
x
|
|
023141352
|
7/2/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
29
|
Trần Thị Thúy Hằng
|
|
x
|
212249969
|
2/16/2012
|
CA Quãng Ngãi
|
Đạt
|
|
30
|
Đoàn Thị Thuận
|
|
x
|
215171375
|
8/31/2007
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
31
|
Phùng Thị Thu Hiền
|
|
x
|
225402477
|
5/17/2006
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
32
|
Trần Công Nam
|
x
|
|
191701296
|
2/14/2006
|
CA TT Huế
|
Đạt
|
|
33
|
Đoàn Bá Linh
|
x
|
|
285230956
|
4/13/2006
|
CA Bình Phước
|
Đạt
|
|
34
|
Trần Thị Khanh
|
|
x
|
261197091
|
9/15/2006
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
35
|
Trương Thị Hồng Ánh
|
|
x
|
245207695
|
8/10/2011
|
CA Đắk Nông
|
Đạt
|
|
36
|
Lê Thị Thu Hà
|
|
x
|
024723259
|
4/25/2007
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
37
|
Dương Văn Nhân
|
x
|
|
212078177
|
12/31/2009
|
CA Quãng Ngãi
|
Đạt
|
|
38
|
Dương Văn Đức
|
x
|
|
025814218
|
7/31/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
39
|
Hồng Lệ Hoa
|
|
x
|
023310309
|
3/15/2001
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
40
|
Trần Quốc Trung
|
x
|
|
011773365
|
3/6/2003
|
CA Hà Nội
|
Đạt
|
|
41
|
Trần Kha
|
x
|
|
211466758
|
6/8/2007
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
42
|
Phạm Thị Khuyên
|
|
x
|
025102378
|
4/7/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
43
|
Bùi Mạnh Luân
|
x
|
|
363757196
|
10/3/2014
|
CA Hậu Giang
|
Đạt
|
|
44
|
Huỳnh Phước Kiên
|
x
|
|
022118482
|
7/21/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
45
|
Trần Văn Duẫn
|
x
|
|
273341089
|
9/1/2011
|
CA Bà Rịa VT
|
Không đạt
|
|
46
|
Trần Thạnh Đạt
|
x
|
|
025491841
|
6/13/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
47
|
Từ Thức Phôi
|
x
|
|
264286109
|
11/10/2011
|
CA Ninh Thuận
|
Không đạt
|
|
48
|
Lê Đức Toàn
|
x
|
|
261313789
|
9/21/2009
|
CA Bình Thuận
|
Không đạt
|
|
49
|
Nguyễn Hợp Vương Phát
|
x
|
|
261081882
|
5/16/2013
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
50
|
Võ Thị Trúc Linh
|
|
x
|
025612748
|
3/29/2012
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
51
|
Nguyễn Thúy Hằng
|
|
x
|
025131981
|
7/20/2009
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
52
|
Võ Minh Quân
|
x
|
|
025230089
|
3/27/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
53
|
Huỳnh Thị Liên
|
|
x
|
022367322
|
5/9/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
54
|
Trần Thị Huỳnh Trang
|
|
x
|
025824763
|
12/21/2013
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
55
|
Lê Thị Bé Út
|
|
x
|
381846694
|
4/7/2014
|
CA Cà Mau
|
Không đạt
|
|
56
|
Nguyễn Văn Tài
|
x
|
|
023842585
|
6/22/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
57
|
Nguyễn Lê Ánh Nguyệt
|
|
x
|
024124686
|
5/16/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
58
|
Phạm Thị Thu Lan
|
|
x
|
351993255
|
5/27/2015
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
59
|
Tăng Thị Dung
|
|
x
|
350480760
|
8/23/2004
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
60
|
Dương Thị Bích Trâm
|
|
x
|
025535573
|
11/25/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
61
|
Huỳnh Xuân Thắng
|
|
|
250620889
|
6/24/2015
|
CA Lâm Đồng
|
Không đạt
|
|
62
|
Trần Đoan Trang
|
|
x
|
024772113
|
7/10/2007
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
63
|
Âu Nhựt Trang
|
|
|
023537764
|
10/5/2000
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
64
|
Trần Văn Thanh
|
|
|
365288977
|
27/07/2015
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
65
|
Võ Thị Hồng
|
|
x
|
352025877
|
10/23/2006
|
CA An Giang
|
Không đạt
|
|
66
|
Nguyễn Văn Sáu
|
|
|
172379068
|
7/25/2002
|
CA Thanh Hóa
|
Đạt
|
|
67
|
Lê Văn Trung
|
|
|
023396596
|
6/20/2015
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
68
|
Lê Thị Thu Hà
|
|
x
|
022381554
|
4/12/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
69
|
Huỳnh Thị Diễm Hoa
|
|
x
|
331832107
|
2/26/2014
|
CA.Vĩnh Long
|
Không đạt
|
|
70
|
Dương Quốc Hùng
|
|
|
024930670
|
12/26/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
71
|
Trương Thị Nguyệt Ánh
|
|
x
|
022886976
|
1/31/2007
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
72
|
Nguyễn Thúy Kiều
|
|
x
|
365713458
|
10/18/2004
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
73
|
Trần Văn Chư
|
|
|
187701768
|
11/5/2014
|
CA Nghệ An
|
Đạt
|
|
74
|
Trương Thế Nhàn
|
|
|
230633781
|
9/21/2014
|
CA Gia Lai
|
Đạt
|
|
75
|
Nguyễn Ngọc Toàn
|
|
|
312135413
|
4/16/2011
|
CA Tiền Giang
|
Không đạt
|
|
76
|
Huỳnh Thị Kim Phương
|
|
x
|
023368879
|
5/15/2010
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
77
|
Nguyễn Bá Trúc
|
|
|
365575473
|
5/4/2015
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
78
|
Phạm Văn Hiếu
|
|
|
023950135
|
5/26/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
79
|
Huỳnh Thị Kim Hằng
|
|
x
|
024035197
|
8/6/2002
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
80
|
Nguyễn Duy Khánh
|
|
|
312101584
|
5/19/2006
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
81
|
Lê Thị Kim Nhung
|
|
x
|
023296467
|
1/15/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
82
|
Nguyễn Thị Thùy Trinh
|
|
x
|
272509080
|
8/26/2011
|
CA Đồng Nai
|
Đạt
|
|
83
|
Trần Kim Hồng
|
|
x
|
301152627
|
3/11/2015
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
84
|
Trần Nguyễn Bích Trân
|
|
x
|
024537361
|
6/26/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
85
|
Nguyễn Thị Hiên
|
|
x
|
187215494
|
2/5/2010
|
CA Nghệ An
|
Không đạt
|
|
|
|
Số lượt người xem:
2292
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |