|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
kết quả kiểm tra xác nhận kiến thức an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản ngày 04/12/2015 (buổi sáng)
|
|
|
|
STT
|
HỌ VÀ TÊN
|
NAM
|
NỮ
|
SỐ CMND
|
NGÀY CẤP
|
NƠI CẤP
|
KẾT QUẢ
|
|
1
|
Trần Thùy Linh
|
|
x
|
025944871
|
9/16/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
2
|
Lê Quang Ngà
|
x
|
|
240761766
|
3/29/2007
|
CA Đắk Lắk
|
Không đạt
|
|
3
|
Chu Văn Linh
|
x
|
|
182324919
|
5/20/2014
|
CA Nghệ An
|
Đạt
|
|
4
|
Đoàn Hải Anh
|
x
|
|
025750611
|
7/27/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
5
|
Nguyễn Việt Tân
|
x
|
|
363536729
|
3/23/2005
|
CA Hậu Giang
|
Đạt
|
|
6
|
Lê Nam Sơn
|
x
|
|
163277984
|
7/21/2011
|
CA Nam Định
|
Đạt
|
|
7
|
Nguyễn Thị Dung
|
|
x
|
187494397
|
6/22/2012
|
CA Nghệ An
|
Đạt
|
|
8
|
Nguyễn Thị Ngọc Loan
|
|
x
|
022557641
|
7/30/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
9
|
Trần Khắc Tùng
|
x
|
|
024677686
|
10/27/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
10
|
Tôn Nữ Diệu Thảo
|
|
x
|
024445097
|
8/22/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
11
|
Lê Văn Thuận
|
x
|
|
172222100
|
3/17/2008
|
CA Thanh Hóa
|
Đạt
|
|
12
|
Hà Thị Kim Thy
|
|
x
|
025117825
|
6/27/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
13
|
Nguyễn Tấn Thành
|
x
|
|
024804212
|
9/6/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
14
|
Phạm Duy Khánh
|
x
|
|
273356686
|
12/14/2010
|
CA Bà Rịa VT
|
Đạt
|
|
15
|
Nguyễn Tiến Anh
|
x
|
|
024813795
|
10/26/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
16
|
Hoàng Văn Tùng
|
x
|
|
024992849
|
9/5/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
17
|
Trần Phương Dung
|
|
x
|
021992850
|
9/5/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
18
|
Phan Minh Tâm
|
x
|
|
272302652
|
3/9/2009
|
CA Đồng Nai
|
Đạt
|
|
19
|
Phạm Ngọc Xuân
|
|
x
|
024002732
|
3/11/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
20
|
Nguyễn Thị Thúy Hằng
|
|
x
|
371799755
|
9/12/2012
|
CA Kiên Giang
|
Đạt
|
|
21
|
Lê Quang Tĩnh
|
x
|
|
024437889
|
5/13/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
22
|
Lê Thị Thanh
|
|
x
|
024436800
|
8/13/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
23
|
Lê Thị Hồng Thủy
|
|
x
|
024436801
|
8/13/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
24
|
Lê Thanh Tiến
|
x
|
|
025805235
|
10/11/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
25
|
Trịnh Thị Duyên
|
|
x
|
024067042
|
3/20/2003
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
26
|
Nguyễn Thành Chính
|
x
|
|
271680681
|
12/21/2000
|
CA Đồng Nai
|
Đạt
|
|
27
|
Nguyễn Văn Thành
|
x
|
|
163113791
|
4/1/2008
|
CA Nam Định
|
Đạt
|
|
28
|
Hoàng Thị Tuyết
|
|
x
|
273275165
|
10/14/2004
|
CA Bà Rịa VT
|
Đạt
|
|
29
|
Trần Đình Khôi
|
x
|
|
022356584
|
6/13/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
30
|
Phan Xuân Thiện
|
x
|
|
025518587
|
8/30/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
31
|
Lại Thị Bích Ngọc
|
|
x
|
162596482
|
5/15/2014
|
CA Nam Định
|
Đạt
|
|
32
|
Lê Thị Thanh Tuyết
|
|
x
|
25060476
|
1/2/2009
|
CA Lâm Đồng
|
Đạt
|
|
33
|
Lê Đình Linh
|
x
|
|
250702605
|
9/12/2004
|
CA Lâm Đồng
|
Đạt
|
|
34
|
Trương Ái Huệ
|
|
x
|
023247771
|
1/17/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
35
|
Dương Tấn Hoàng
|
x
|
|
212698114
|
1/7/2012
|
CA Quãng Ngãi
|
Đạt
|
|
36
|
Đỗ Thị Khánh Ly
|
|
x
|
023333430
|
4/20/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
37
|
Lê Thanh Bình
|
x
|
|
312137958
|
4/16/2007
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
38
|
Dương Thị Kim Cương
|
|
x
|
365895187
|
4/16/2011
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
39
|
Đặng Phước Qui
|
x
|
|
341668810
|
10/25/2011
|
CA Đồng Tháp
|
Đạt
|
|
40
|
Bùi Văn Quân
|
x
|
|
365725962
|
2/16/2005
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
41
|
Phạm Thị Mỹ Hậu
|
|
x
|
366074924
|
12/14/2011
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
42
|
Dương Ngọc Khanh
|
x
|
|
365203994
|
7/23/2012
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
43
|
Phạm Tấn Đạt
|
x
|
|
321040548
|
5/29/2013
|
CA Bến Tre
|
Đạt
|
|
44
|
Nguyễn Thị Minh Ánh
|
|
x
|
021412287
|
3/21/2002
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
45
|
Phạm Thị Thúy Kiều
|
|
x
|
370886257
|
1/11/2013
|
CA Kiên Giang
|
Đạt
|
|
46
|
Phạm Thanh Liêm
|
x
|
|
261171506
|
5/30/2013
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
47
|
Hồ Thi Thu Tâm
|
|
x
|
230821357
|
4/3/2007
|
CA Gia Lai
|
Đạt
|
|
48
|
Ngô Quảng Phú
|
x
|
|
023616402
|
7/3/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
49
|
Đỗ Cao Thắng
|
x
|
|
024561287
|
6/20/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
50
|
Nguyễn Đức Tuân
|
x
|
|
025563436
|
2/17/2014
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
51
|
Phạm Thị Thùy
|
|
x
|
212554705
|
6/10/2004
|
CA Quãng Ngãi
|
Đạt
|
|
52
|
Nguyễn Thị Măng
|
|
x
|
021127963
|
5/26/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
53
|
Bùi Nguyễn Quyên Di
|
|
x
|
025075973
|
12/14/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
54
|
Đặng Vũ Quý
|
x
|
|
273292958
|
4/25/2005
|
CA Bà Rịa VT
|
Đạt
|
|
55
|
Nguyễn Duy Trường
|
x
|
|
365076254
|
11/8/2014
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
56
|
Neang Phươne
|
|
x
|
351754819
|
2/5/2015
|
CA An Giang
|
Đạt
|
|
57
|
Nguyễn Khắc Hảo
|
x
|
|
026070604
|
7/27/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
58
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
|
x
|
301340243
|
7/19/2005
|
CA Long An
|
Đạt
|
|
59
|
Nguyễn Văn Bảo
|
x
|
|
187450580
|
3/19/2012
|
CA Nghệ An
|
Đạt
|
|
60
|
Lê Thị Kim Nguyên
|
|
x
|
312356185
|
8/10/2012
|
CA Tiền Giang
|
Đạt
|
|
61
|
Phạm Văn Tâm
|
x
|
|
365879930
|
4/23/2008
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
62
|
Trần Quốc Dũng
|
x
|
|
334101361
|
12/17/2014
|
CA Trà Vinh
|
Đạt
|
|
63
|
Cao Hữu Khuê
|
x
|
|
225402957
|
1/22/2010
|
CA Khánh Hòa
|
Đạt
|
|
64
|
Bùi Văn Công
|
x
|
|
024859991
|
1/21/2008
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
65
|
Thạch Xuân Vũ
|
x
|
|
365518146
|
4/9/2001
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
66
|
Lý Anh Thọ
|
x
|
|
366029796
|
7/20/2010
|
CA Sóc Trăng
|
Không đạt
|
|
67
|
Lý Thị Sà Phi
|
|
x
|
365281232
|
4/2/2008
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
68
|
Lý Đết
|
x
|
|
365983018
|
3/7/2011
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
69
|
Kim Trường Sinh
|
x
|
|
365509842
|
4/13/2011
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
70
|
Trần Mô Ra
|
x
|
|
365975591
|
7/18/2011
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
71
|
Nguyễn Văn Cường
|
x
|
|
365509775
|
3/7/2001
|
CA Sóc Trăng
|
Đạt
|
|
72
|
Nguyễn Ngọc Thùy Dung
|
|
x
|
024074329
|
9/3/2002
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
73
|
Trần Thanh Tuấn Tú
|
x
|
|
022827888
|
1/10/2007
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
74
|
Trần Thanh Bảo Tú
|
x
|
|
023276851
|
8/21/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
75
|
Nguyễn Đình Việt
|
x
|
|
023471597
|
9/25/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
76
|
Ngô Hữu Vũ
|
x
|
|
261178228
|
8/27/2015
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
77
|
Trần Anh Hoàng
|
x
|
|
0234508548
|
8/26/2011
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
78
|
Huỳnh Ngọc Luân
|
x
|
|
264328017
|
1/18/2006
|
CA Ninh Thuận
|
Đạt
|
|
79
|
Vầy Nhì Múi
|
|
x
|
024977153
|
11/17/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
80
|
Lê Thị Hà Nhi
|
|
x
|
025562947
|
2/29/2012
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
81
|
Ngô Thị Kim Thu
|
|
x
|
362415618
|
8/16/2010
|
CA Cần Thơ
|
Đạt
|
|
82
|
Hà Thế Hải
|
x
|
|
024556770
|
6/13/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
83
|
Trương Hoa Mai
|
|
x
|
280743034
|
5/26/2008
|
CA Bình Dương
|
Đạt
|
|
84
|
Trương Hoa Lan
|
|
x
|
024556771
|
1/28/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
85
|
Nguyễn Lưu Thị Tuyết Mai
|
|
x
|
331621963
|
12/12/2012
|
CA Vĩnh Long
|
Đạt
|
|
86
|
Lại Thị Mi Ni
|
|
x
|
261227777
|
9/19/2007
|
CA Bình Thuận
|
Đạt
|
|
87
|
Nguyễn Từ Qúy
|
x
|
|
371065548
|
11/9/2011
|
CA Kiên Giang
|
Đạt
|
|
88
|
Ngô Thanh Thủy
|
|
x
|
362483009
|
7/30/2012
|
CA Cần Thơ
|
Đạt
|
|
89
|
Trần Thị Diệu
|
|
x
|
341392021
|
2/19/2004
|
CA Đồng Tháp
|
Đạt
|
|
90
|
Lê Anh Tuấn
|
x
|
|
022543858
|
11/26/2014
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
91
|
Mai Thị Hiền
|
|
x
|
025315894
|
11/26/2010
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
92
|
Lê Thị Kim Viên
|
|
x
|
264356160
|
2/9/2007
|
CA Ninh Thuận
|
Đạt
|
|
93
|
Võ Thị Hồng Đào
|
|
x
|
025266815
|
1/18/2013
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
94
|
Hà Thị Cẩm Thuy
|
|
x
|
291055041
|
8/25/2011
|
CA Tây Ninh
|
Đạt
|
|
95
|
Nguyễn Đức Hưng
|
x
|
|
230525771
|
4/29/2002
|
CA Gia Lai
|
Đạt
|
|
96
|
Hoàng Thị Bạch Mai
|
|
x
|
022202695
|
2/23/2009
|
CA TP. HCM
|
Không đạt
|
|
97
|
Bùi Phước Anh Linh
|
x
|
|
023637705
|
3/16/2015
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
98
|
Bùi Ngọc Lê Phương
|
|
x
|
023448568
|
1/5/2009
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
99
|
Bùi Công Khanh
|
x
|
|
020021715
|
8/28/2006
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
100
|
Kim Chaan Sophia
|
|
x
|
334729886
|
5/14/2008
|
CA Trà Vinh
|
Đạt
|
|
101
|
Lê Mỹ Ngọc
|
|
x
|
021577172
|
10/14/2005
|
CA TP. HCM
|
Đạt
|
|
102
|
Nguyễn Thị Thu Thảo
|
|
x
|
215065092
|
6/29/2004
|
CA Bình Định
|
Đạt
|
|
103
|
Triệu Thái Được
|
x
|
|
271452923
|
9/24/2007
|
CA Đồng Nai
|
Đạt
|
Danh sách chi tiết tải về tại đây
|
|
|
Số lượt người xem:
2167
|
|
|
|
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |